Máy Nén Khí Trục Vít Ngâm Dầu Hitachi OSP NEXT II (11–160kW)

Máy Nén Khí Trục Vít Ngâm Dầu Hitachi OSP NEXT II (11–160kW)

Máy Nén Khí Trục Vít Ngâm Dầu Hitachi OSP NEXT II (11–160kW)

15:45 - 16/07/2026

Tìm hiểu dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu Hitachi OSP NEXT II 11-160kW: công nghệ Airend, động cơ DCBL, điều khiển IPC và Vplus giúp tiết kiệm điện đến 34%. Phân tích chi tiết từ chuyên gia.

So sánh piston Hitachi Bebicon có dầu và không dầu chi tiết
3 lỗi thường gặp ở máy nén khí Hitachi và cách xử lý chuẩn kỹ thuật
Máy Nén Khí Nhật Có Tốt Không? Vì Sao Hitachi Được Xem Là Top Đầu Nhật Bản
Máy Nén Khí Trục Vít Không Dầu Hitachi DSP Class 0 – Công Nghệ Khí Sạch
Hướng Dẫn Reset Cảnh Báo Bảo Dưỡng Máy Nén Khí Hitachi

Nếu anh chị đang vận hành một hệ thống khí nén cho nhà máy sản xuất và cảm thấy hóa đơn tiền điện mỗi tháng cứ nhích dần lên dù sản lượng không đổi, thì rất có khả năng nguyên nhân nằm ở chính chiếc máy nén khí đang chạy. Đây là câu chuyện lặp đi lặp lại ở nhiều cơ sở sản xuất tại Việt Nam, và nó cũng là lý do Hitachi cho ra đời dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu OSP NEXT II, dải công suất từ 11kW đến 160kW.

Một thương hiệu hơn một thế kỷ trong ngành khí nén

Hitachi không phải cái tên mới trong lĩnh vực này. Chiếc máy nén khí đầu tiên của hãng ra đời từ năm 1911, và đến năm 1976, Hitachi đã cho ra mắt máy nén khí trục vít ngâm dầu dạng package đầu tiên. Trải qua các cột mốc như HISCREW 2000 (2005), HISCREW NEXT (2011) và HISCREW NX (2017), đến nay dòng sản phẩm được sản xuất hàng loạt tại Trung Quốc thông qua Hitachi Industrial Equipment (Suzhou) Compressor Co., Ltd. Hiện tại, danh mục sản phẩm của Hitachi trải rộng từ 0,2kW đến 770kW, bao gồm cả loại piston, scroll và trục vít, phục vụ cả nhu cầu khí nén có dầu lẫn khí nén không dầu.

Điều đáng nói là OSP NEXT II không chỉ đơn thuần là một phiên bản nâng cấp về tên gọi. Đây là dòng sản phẩm được thiết kế lại với hai biến thể chính: loại tốc độ biến đổi (Vplus) và loại tốc độ cố định (Mtype), mỗi loại đều có phiên bản làm mát bằng gió và làm mát bằng nước, phủ đều các mức công suất 11, 15, 22, 37, 55, 75, 110, 132 và 160kW.

Máy nén khí hitachi osp

Trái tim của máy: Airend và động cơ DCBL

Phần lõi nén khí (Airend) của Hitachi được thiết kế với biên dạng rotor riêng, giúp tăng hiệu suất nén và giảm tổn thất năng lượng. Với các model 22/37kW Vplus, bộ tách dầu và airend được tích hợp thành một khối liền, giúp giảm tổn thất áp suất. Ở dải công suất 22-75kW Vplus, Hitachi áp dụng thiết kế truyền động trực tiếp (directly-coupled), loại bỏ tổn thất truyền động thường thấy ở các hệ dùng dây curoa.

Động cơ DCBL đi kèm với bộ điều khiển có chức năng retry (thử lại) tự động, cho phép máy nén tự khởi động lại đến 3 lần nếu gặp sự cố nhỏ do nhiễu từ bên ngoài, thay vì dừng hẳn và chờ can thiệp thủ công. Ngoài ra, công nghệ Cascade Vector Control kết hợp điều khiển pha, điều khiển mô-men xoắn và tính toán điện áp trong cùng một chuỗi điều khiển, mang lại cả hiệu suất cao lẫn độ tin cậy. So với động cơ cảm ứng thông thường, động cơ nam châm vĩnh cửu mà Hitachi sử dụng có cấu trúc khác biệt rõ rệt, góp phần vào hiệu suất năng lượng vượt trội.

Con số thực tế mà Hitachi công bố khá ấn tượng: với một trường hợp lắp đặt máy biến tần 37kW thay thế hệ thống cũ có tải trung bình 52% và tiêu thụ 23.600 kWh/tháng, mức giảm tiêu thụ điện tính toán đạt tới 34%.

Động cơ Airend của Hitachi

IPC Control và PQ Wide Mode: khi máy nén "biết" điều chỉnh theo nhu cầu thực tế

Một trong những điểm khác biệt kỹ thuật của NEXT II series là công nghệ IPC (Intelligent Pressure Control), được bảo hộ bằng bằng sáng chế JP4425768. Về bản chất, hệ thống này ước lượng áp suất tại điểm sử dụng dựa trên mức tiêu thụ khí thực tế, từ đó tự động giảm áp suất xả khi tải thấp thay vì duy trì áp suất cố định như cách vận hành truyền thống. Trong ví dụ minh họa với model OSP-37VAN2, khi áp suất cài đặt là 0,70MPa nhưng áp suất thực cần tại điểm sử dụng chỉ 0,55MPa (tổn thất đường ống 0,15MPa), IPC giúp tiết kiệm năng lượng khoảng 7,8% ở tỷ lệ tiêu thụ khí 60%.

Song song đó, PQ Wide Mode cho phép máy tự động điều chỉnh tốc độ vòng quay tối đa để tăng lưu lượng khí xả (FAD) khi áp suất giảm, giúp máy hoạt động linh hoạt trên một dải áp suất và lưu lượng rộng hơn nhiều so với biến tần thông thường. Với model 160kW, ở mức áp suất 0,45MPa, FAD có thể đạt tới 29,5 m³/phút theo bảng thông số kỹ thuật.

Ngoài ra, chức năng Rapid Air Blow-Off Control sử dụng loại dầu tổng hợp NEW HISCREW OIL NEXT có khả năng tạo bọt cứng đầu thấp, giúp rút ngắn thời gian xả khí và giảm tiêu hao khí nén không cần thiết mỗi khi máy dừng tự động.

Độ bền vận hành trong điều kiện khí hậu nóng ẩm

Đây là yếu tố mà nhiều nhà máy tại Việt Nam đặc biệt quan tâm. Dòng NEXT II series được thiết kế để hoạt động ổn định ở nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn lên đến 45°C, và vẫn có thể vận hành được ở mức 50°C. Tuy nhiên, cảnh báo nhiệt độ môi trường sẽ được kích hoạt khi vượt 45°C, vì vận hành liên tục ở nhiệt độ cao hơn có thể rút ngắn tuổi thọ của dầu bôi trơn và các linh kiện điện.

Về chu kỳ bảo trì, dầu NEW HISCREW OIL NEXT có chu kỳ thay dầu 2 năm hoặc 12.000 giờ, tùy điều kiện nào đến trước. Chu kỳ đại tu (overhaul) của Airend là 8 năm cho các model 11-75kW và 6 năm cho các model 110-160kW, nhờ vào hệ thống ổ bi hiệu suất cao và hệ thống lọc dầu chính xác. Điều kiện áp dụng là thời gian vận hành từ 6.000 giờ trở xuống; với máy chạy ở áp suất 1,0MPa, chu kỳ đại tu rút ngắn còn 4 năm.

Màn hình cảm ứng đa chức năng và khả năng giám sát từ xa

Các model từ 22kW trở lên (có màn hình cảm ứng) được trang bị màn hình LCD màu với 12 chức năng chính, bao gồm hẹn giờ vận hành theo tuần, chức năng khởi động lại sau mất điện tức thời (IPI), vận hành luân phiên và điều khiển đa máy (tùy chọn), chế độ AUTO, ghi và hiển thị dữ liệu vận hành dạng biểu đồ, thông báo thời gian bảo trì, và lưu trữ lịch sử báo động/dừng máy.

Về kết nối, máy hỗ trợ ghi dữ liệu qua USB (khoảng 400KB dữ liệu mỗi ngày), chức năng web server qua Bluetooth, và giao tiếp Modbus RTU tiêu chuẩn (Modbus TCP là tùy chọn) — cho phép tích hợp vào hệ thống giám sát năng lượng của nhà máy.

Kết hợp Vplus và Mtype: bài toán tiết kiệm năng lượng cho hệ thống nhiều máy

Với những nhà máy có nhu cầu khí nén dao động, Hitachi đề xuất ba mô hình kết hợp: V-M combination Type (1 máy Vplus kết hợp tối đa 2 máy Mtype dùng chung bình chứa khí), Single-V (1 máy Vplus điều phối nhiều máy Mtype qua tủ điều khiển đa máy MULTI ROLLER G series), và Multi-V (chia đều thời gian chạy giữa nhiều máy Vplus để tối ưu tuổi thọ và hiệu suất năng lượng toàn hệ thống).

Bên cạnh máy nén chính, hệ thống khí nén hoàn chỉnh còn cần đến bình chứa khí, máy sấy khí, và các loại lọc đường ống (lọc khí 1μm, lọc micro-mist đạt nồng độ dầu 0,01wtppm, hoặc lọc than hoạt tính đạt 0,003wtppm) tùy theo yêu cầu chất lượng khí nén của từng ứng dụng sản xuất.


Nhìn tổng thể, OSP NEXT II không chạy theo một tính năng nổi bật duy nhất, mà là sự cộng hưởng của nhiều lớp công nghệ nhỏ — từ thiết kế airend, động cơ, thuật toán điều khiển áp suất cho đến vật liệu dầu bôi trơn — cùng hướng tới một mục tiêu chung: giảm điện năng tiêu thụ trên mỗi mét khối khí nén tạo ra. Với các nhà máy đang cân nhắc đầu tư hoặc nâng cấp hệ thống khí nén, đây là dòng sản phẩm đáng để đưa vào danh sách so sánh kỹ thuật trước khi quyết định.

Để được tư vấn model phù hợp với nhu cầu sản xuất cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ Hitachi tại

Địa chỉ: Ngõ 303, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam

Hotline: 08 3553 6226

Email: group.hitachivietnam@gmail.com